交通肇事罪
jiāotōngzhàoshìzuì
[ㄐㄧㄠ ㄊㄨㄥ ㄓㄠˋ ㄕˋ ㄗㄨㄟˋ]
GIAO THÔNG TRIỆU SỰ TỘI
- 1.lái xe gây tai nạn nghiêm trọng hoặc chấn thương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.