例句Câu ví dụ
- 1
公司的產量提高了。
gōng sī de chǎn liàng tí gāo le
Sản lượng của công ty đã tăng lên
- 2
米的產量減少了。
mǐ de chǎnliàng jiǎnshǎo le。
Sản lượng gạo đã giảm
- 3
一個國家紙的產量和它的文明程度密切相關。
yīge guójiā zhǐ de chǎnliàng hé tā de wénmíng chéngdù mìqièxiāngguān。
Sản lượng giấy của một quốc gia có mối liên hệ chặt chẽ với trình độ văn minh của nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
