學華語Kaori Dict

產量

giản thể: 产量

chǎnliàng

ㄔㄢˇ ㄌㄧㄤˋ

SẢN LƯỢNG

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的產量提高了。

    gōng sī de chǎn liàng tí gāo le

    Sản lượng của công ty đã tăng lên

  • 2

    米的產量減少了。

    mǐ de chǎnliàng jiǎnshǎo le。

    Sản lượng gạo đã giảm

  • 3

    一個國家紙的產量和它的文明程度密切相關。

    yīge guójiā zhǐ de chǎnliàng hé tā de wénmíng chéngdù mìqièxiāngguān。

    Sản lượng giấy của một quốc gia có mối liên hệ chặt chẽ với trình độ văn minh của nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

产量 nghĩa là gì? · Kaori Dict