亮菌甲素
liàngjūnjiǎsù
[ㄌㄧㄤˋ ㄐㄩㄣ ㄐㄧㄚˇ ㄙㄨˋ]
LƯỢNG KHUẨN GIÁP TỐ
- 1.armillarisin (enzyme nấm dùng làm kháng sinh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.