人之常情
rénzhīchángqíng
[ㄖㄣˊ ㄓ ㄔㄤˊ ㄑㄧㄥˊ]
NHÂN CHI THƯỜNG TÌNH
- 1.bản tính con người (thành ngữ)
- 2.một hành vi rất tự nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
犯錯乃人之常情。
fàncuò nǎi rénzhīchángqíng。
Làm sai là chuyện bình thường của con người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.