學華語Kaori Dict

人之常情

rénzhīchángqíng

ㄖㄣˊ ㄓ ㄔㄤˊ ㄑㄧㄥˊ

NHÂN CHI THƯỜNG TÌNH

  1. 1.bản tính con người (thành ngữ)
  2. 2.một hành vi rất tự nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    犯錯乃人之常情。

    fàncuò nǎi rénzhīchángqíng。

    Làm sai là chuyện bình thường của con người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人之常情 nghĩa là gì? · Kaori Dict