學華語Kaori Dict

人從

giản thể: 人从

réncóng

ㄖㄣˊ ㄘㄨㄥˊ

NHÂN TÒNG

  1. 1.tùy tùng
  2. 2.người đi theo

例句Câu ví dụ

  • 1

    那些人從哪來的?

    nàxiē réncóng nǎ lái de?

    Những người đó đến từ đâu?

  • 2

    湯姆不知如何翻譯“計算機”一詞,因為同他談話的人從未見過一臺。

    Tāngmǔ bùzhī rúhé fānyì “ jìsuànjī ” yī cí, yīnwèi tóng tā tánhuà de réncóng wèi jiàn guò yī tái。

    Tom không biết cách dịch từ 'máy tính' như thế nào, vì những người anh đang nói chuyện chưa từng thấy một chiếc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人从 nghĩa là gì? · Kaori Dict