例句Câu ví dụ
- 1
那些人從哪來的?
nàxiē réncóng nǎ lái de?
Những người đó đến từ đâu?
- 2
湯姆不知如何翻譯“計算機”一詞,因為同他談話的人從未見過一臺。
Tāngmǔ bùzhī rúhé fānyì “ jìsuànjī ” yī cí, yīnwèi tóng tā tánhuà de réncóng wèi jiàn guò yī tái。
Tom không biết cách dịch từ 'máy tính' như thế nào, vì những người anh đang nói chuyện chưa từng thấy một chiếc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
