學華語Kaori Dict

人仰馬翻

giản thể: 人仰马翻

rényǎngfān

ㄖㄣˊ ㄧㄤˇ ㄇㄚˇ ㄈㄢ

NHÂN NGƯỠNG MÃ PHIÊN

  1. 1.chịu thất bại thảm hại (thành ngữ)
  2. 2.trong tình trạng thảm hại
  3. 3.lộn xộn hoàn toàn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cười lăn lộn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人仰馬翻 nghĩa là gì? · Kaori Dict