學華語Kaori Dict

人像

rénxiàng

ㄖㄣˊ ㄒㄧㄤˋ

NHÂN TƯỢNG

TOCFL 7
  1. 1.hình ảnh của một người (phác họa, ảnh, điêu khắc, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個班里沒有人像Bill一樣高。

    zhège bān lǐ méiyǒu rénxiàng B i l l yīyàng gāo。

    Trong lớp này không có người cao như Bill.

  • 2

    三弟啊,你看這人像你不像?

    sān dì a, nǐ kàn zhè rénxiàng nǐ bù xiàng?

    Ba con trai à, con nhìn người này có giống con không

  • 3

    每一個人像月亮一樣,有一個不會給任何人看的黑面。

    měi yīgèrén xiàng yuèliang yīyàng, yǒu yīge bùhuì gěi rènhé rén kàn de hēi miàn。

    Mỗi người như một chiếc mặt trăng, đều có một mặt tối không bao giờ cho ai xem.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人像 nghĩa là gì? · Kaori Dict