例句Câu ví dụ
- 1
沒人相信她。
méi rénxiàng xìn tā。
Không ai tin cô ấy
- 2
沒有人相信我。
méiyǒu rénxiàng xìn wǒ。
Không ai tin ta
- 3
沒人相信我說的話。
méi rénxiàng xìn wǒ shuō dehuà。
Không ai tin lời nói của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
