學華語Kaori Dict

人相

rénxiàng

ㄖㄣˊ ㄒㄧㄤˋ

NHÂN TƯỚNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒人相信她。

    méi rénxiàng xìn tā。

    Không ai tin cô ấy

  • 2

    沒有人相信我。

    méiyǒu rénxiàng xìn wǒ。

    Không ai tin ta

  • 3

    沒人相信我說的話。

    méi rénxiàng xìn wǒ shuō dehuà。

    Không ai tin lời nói của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人相 nghĩa là gì? · Kaori Dict