學華語Kaori Dict

人多勢眾

giản thể: 人多势众

rénduōshìzhòng

ㄖㄣˊ ㄉㄨㄛ ㄕˋ ㄓㄨㄥˋ

NHÂN ĐA THẾ CHÚNG

  1. 1.nhiều người, sức mạnh lớn (thành ngữ); nhiều tay góp sức mạnh lớn
  2. 2.Càng đông càng an toàn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人多势众 nghĩa là gì? · Kaori Dict