學華語Kaori Dict

人大

Rén

ㄖㄣˊ ㄉㄚˋ

NHÂN ĐẠI

  1. 1.Quốc hội Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會|全国人民代表大会[Quan2 guo2 Ren2 min2 Dai4 biao3 Da4 hui4])
  2. 2.Đại học Nhân dân Trung Quốc (viết tắt của 中國人民大學|中国人民大学[Zhong1 guo2 Ren2 min2 Da4 xue2])

Cách đọc khác:réndàhội nghị đại biểu nhân dân, cơ quan lập pháp trong hệ thống chính trị của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ở cấp độ khác nhau – quốc gia, tỉnh, thành phố, huyện hoặc xã

例句Câu ví dụ

  • 1

    真是讓人大跌眼鏡。

    zhēnshi ràng Réndà diēyǎnjìng。

    Thật khiến người ta sốc

  • 2

    英國人大體上說都是保守的。

    Yīngguórén dàtǐshàng shuō dōu shì bǎoshǒu de。

    Người Anh nói chung đều bảo thủ

  • 3

    這裡的人大多都挺友善的。

    zhèlǐ de Réndà duō dōu tǐng yǒushàn de。

    Người ở đây đa phần đều khá thân thiện.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人大 nghĩa là gì? · Kaori Dict