人字形
rénzìxíng
[ㄖㄣˊ ㄗˋ ㄒㄧㄥˊ]
NHÂN TỰ HÌNH
- 1.hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.