學華語Kaori Dict

人性化

rénxìnghuà

ㄖㄣˊ ㄒㄧㄥˋ ㄏㄨㄚˋ

NHÂN TÍNH HOÁ

  1. 1.(hệ thống hoặc sản phẩm, v.v.) được điều chỉnh theo nhu cầu của con người
  2. 2.hướng đến con người
  3. 3.thân thiện với người dùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個設計很人性化。

    zhège shèjì hěn rénxìnghuà。

    Thiết kế này rất thân thiện với người dùng

  • 2

    這個規定太不人性化了。

    zhège guīdìng tài bù rénxìnghuà le。

    Quy định này quá thiếu nhân đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人性化 nghĩa là gì? · Kaori Dict