學華語Kaori Dict

人情味

rénqíngwèi

ㄖㄣˊ ㄑㄧㄥˊ ㄨㄟˋ

NHÂN TÌNH VỊ

TOCFL 5
  1. 1.sự ấm áp của con người
  2. 2.sự thân thiện
  3. 3.sự gần gũi của con người

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡這個城市,因為它富有人情味。

    wǒ xǐhuan zhège chéngshì, yīnwèi tā fùyǒu rénqíngwèi。

    Tôi thích thành phố này vì nó đầy tình người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人情味 nghĩa là gì? · Kaori Dict