人情味
rénqíngwèi
[ㄖㄣˊ ㄑㄧㄥˊ ㄨㄟˋ]
NHÂN TÌNH VỊ
TOCFL 5
- 1.sự ấm áp của con người
- 2.sự thân thiện
- 3.sự gần gũi của con người

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡這個城市,因為它富有人情味。
wǒ xǐhuan zhège chéngshì, yīnwèi tā fùyǒu rénqíngwèi。
Tôi thích thành phố này vì nó đầy tình người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.