例句Câu ví dụ
- 1
每個人都知道,獨身一人意味著什麼。
měigerén dōu zhīdào, dúshēn yī rényì wèi zhe shénme。
Mỗi người đều biết, sống một mình là nghĩa là gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
