學華語Kaori Dict

任意

rèn

ㄖㄣˋ ㄧˋ

NHIỆM Ý

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.bất kỳ
  2. 2.tùy ý
  3. 3.theo ý muốn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngẫu nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    三角形任意兩條邊的長度之和都大於第三條邊。

    sānjiǎoxíng rènyì liǎng tiáo biān de chángdù zhī hé dōu dàyú dì sāntiáo biān。

    Trong tam giác, tổng độ dài hai cạnh bất kỳ luôn lớn hơn độ dài cạnh thứ ba.

  • 2

    我母親寧願選彩票機上的任意數字,也不選我的幸運數字。

    wǒ mǔqīn nìngyuàn xuǎn cǎipiào Jī shàng de rènyì shùzì, yě bù xuǎn wǒ de xìngyùn shùzì。

    Mẹ tôi宁愿 chọn số ngẫu nhiên trên máy quay số xổ số, chứ không chọn số may mắn của tôi

  • 3

    你可以向右、向左、向後走。你可以往任意方向走,除了前方!

    nǐ kěyǐ xiàng yòu、 xiàng zuǒ、 xiànghòu zǒu。 nǐ kěyǐ wǎng rènyì fāngxiàng zǒu, chúle qiánfāng!

    Bạn có thể đi sang phải, sang trái, hoặc lùi lại. Bạn có thể đi theo bất kỳ hướng nào, trừ hướng trước!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任意 nghĩa là gì? · Kaori Dict