人憎狗嫌
rénzēnggǒuxián
[ㄖㄣˊ ㄗㄥ ㄍㄡˇ ㄒㄧㄢˊ]
NHÂN TĂNG CẨU HIỀM
- 1.Nhân Tề Cẩu Xiên — xem 人憎狗厭|人憎狗厌[ren2 zeng1 gou3 yan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.