人梯
réntī
[ㄖㄣˊ ㄊㄧ]
NHÂN THÊ
- 1.thang người (được tạo thành để giúp ai đó leo tường v.v); (tượng trưng) người hy sinh vì thành công của người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.