學華語Kaori Dict

人體

giản thể: 人体

rén

ㄖㄣˊ ㄊㄧˇ

NHÂN THỂ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒人體會我的感受。

    méi réntǐ huì wǒ de gǎnshòu。

    Không ai hiểu được cảm xúc của tôi

  • 2

    人體的組織是由細胞構成的。

    réntǐ de zǔzhī shì yóu xìbāo gòuchéng de。

    Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.

  • 3

    人體的平均溫度在37°C上下浮動。

    réntǐ de píngjūn wēndù zài 3 7 ° C shàngxià fúdòng。

    Nhiệt độ cơ thể con người dao động quanh 37°C

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人體 nghĩa là gì? · Kaori Dict