例句Câu ví dụ
- 1
沒人體會我的感受。
méi réntǐ huì wǒ de gǎnshòu。
Không ai hiểu được cảm xúc của tôi
- 2
人體的組織是由細胞構成的。
réntǐ de zǔzhī shì yóu xìbāo gòuchéng de。
Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.
- 3
人體的平均溫度在37°C上下浮動。
réntǐ de píngjūn wēndù zài 3 7 ° C shàngxià fúdòng。
Nhiệt độ cơ thể con người dao động quanh 37°C
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
