人民民主專政
giản thể: 人民民主专政
rénmínmínzhǔzhuānzhèng
[ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄓㄨㄢ ㄓㄥˋ]
NHÂN DÂN DÂN CHỦ CHUYÊN CHÍNH
- 1.chuyên chính dân chủ nhân dân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.