人民警察
rénmínjǐngchá
[ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄐㄧㄥˇ ㄔㄚˊ]
NHÂN DÂN CẢNH SÁT
- 1.cảnh sát nhân dân
- 2.cảnh sát Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.