學華語Kaori Dict

人球

rénqiú

ㄖㄣˊ ㄑㄧㄡˊ

NHÂN CẦU

  1. 1.người bị đùn đẩy qua lại, không ai chăm sóc (ví dụ: con của cha mẹ ly hôn)
  2. 2.(đặc biệt) bệnh nhân bị chuyển từ bệnh viện này sang bệnh viện khác, mỗi nơi đều từ chối tiếp nhận điều trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人球 nghĩa là gì? · Kaori Dict