人球
rénqiú
[ㄖㄣˊ ㄑㄧㄡˊ]
NHÂN CẦU
- 1.người bị đùn đẩy qua lại, không ai chăm sóc (ví dụ: con của cha mẹ ly hôn)
- 2.(đặc biệt) bệnh nhân bị chuyển từ bệnh viện này sang bệnh viện khác, mỗi nơi đều từ chối tiếp nhận điều trị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.