學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
任丘
任丘
Rén
qiū
[ㄖㄣˊ ㄑㄧㄡ]
NHÂM KHÂU
1.
任丘 — xem 任丘市[Ren2 qiu1 Shi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
任何
rènhé
bất kỳ; bất cứ; nào cũng được
責任
zérèn
trách nhiệm
任務
rènwu
nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
信任
xìnrèn
tin tưởng
主任
zhǔrèn
giám đốc
任
rèn
bổ nhiệm
擔任
dānrèn
giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước
上任
shàngrèn
nhậm chức
逐字解
Từng chữ trong từ
任
nhiệm, nhâm, nhậm
trusting to, dựa vào, bổ nhiệm
丘
khâu, gò
Quy — đồi núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
人球
rénqiú
người bị đùn đẩy qua lại, không ai chăm sóc (ví dụ: con của cha mẹ ly hôn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
任
NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
任丘 nghĩa là gì? · Kaori Dict