人生
rénshēng
[ㄖㄣˊ ㄕㄥ]
NHÂN SINH
HSK 3TOCFL 4N
- 1.đời người (thời gian sống trên thế gian)

例句Câu ví dụ
- 1
這就是人生的意義。
zhè jiù shì rén shēng de yì yì
Đó chính là ý nghĩa của cuộc đời
- 2
這就是人生!
zhèjiù shì rénshēng!
Đó chính là cuộc đời!
- 3
人生十分短暫。
rénshēng shífēn duǎnzàn。
Cuộc đời rất ngắn ngủi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.