例句Câu ví dụ
- 1
因為我認生不太會說話,所以談話怎麼也進行不下去了吧。
yīnwèi wǒ rènshēng bù tài huì shuōhuà, suǒyǐ tánhuà zěnme yě jìnxíng bùxià qù le ba。
Vì tôi ngại giao tiếp và không giỏi nói chuyện, nên cuộc trò chuyện nào cũng không thể tiến triển được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
