學華語Kaori Dict

認生

giản thể: 认生

rènshēng

ㄖㄣˋ ㄕㄥ

NHẬN SINH

  1. 1.nhút nhát với người lạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為我認生不太會說話,所以談話怎麼也進行不下去了吧。

    yīnwèi wǒ rènshēng bù tài huì shuōhuà, suǒyǐ tánhuà zěnme yě jìnxíng bùxià qù le ba。

    Vì tôi ngại giao tiếp và không giỏi nói chuyện, nên cuộc trò chuyện nào cũng không thể tiến triển được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認生 nghĩa là gì? · Kaori Dict