人社部
Rénshèbù
[ㄖㄣˊ ㄕㄜˋ ㄅㄨˋ]
NHÂN XÃ BỘ
- 1.Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội (Trung Quốc)
- 2.viết tắt của 人力資源和社會保障部|人力资源和社会保障部

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.