學華語Kaori Dict

人臉識別

giản thể: 人脸识别

rénliǎnshíbié

ㄖㄣˊ ㄌㄧㄢˇ ㄕˊ ㄅㄧㄝˊ

NHÂN KIỂM THỨC BIỆT

  1. 1.Nhân Diện Nhận Diện — (công nghệ) nhận diện khuôn mặt / (thần kinh học nhận thức) nhận biết khuôn mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人脸识别 nghĩa là gì? · Kaori Dict