學華語Kaori Dict

人道主義

giản thể: 人道主义

réndàozhǔ

ㄖㄣˊ ㄉㄠˋ ㄓㄨˇ ㄧˋ

NHÂN ĐẠO CHỦ NGHĨA

  1. 1.chủ nghĩa nhân văn
  2. 2.nhân đạo (viện trợ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    存在主義是一種人道主義。

    cúnzàizhǔyì shì yīzhǒng réndàozhǔyì。

    Tân tiến luận là một chủ nghĩa nhân đạo.

  • 2

    這個人道主義組織正在找志願者在12月份把飯分給無家可歸的人。

    zhège réndàozhǔyì zǔzhī zhèngzài zhǎo zhìyuànzhě zài 1 2 yuèfèn bǎ fàn fēngěi wújiākěguī de rén。

    Tổ chức nhân đạo này đang tìm tình nguyện viên để phân phát cơm cho những người vô gia cư vào tháng 12

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人道主义 nghĩa là gì? · Kaori Dict