學華語Kaori Dict

人間

giản thể: 人间

rénjiān

ㄖㄣˊ ㄐㄧㄢ

NHÂN GIAN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.nhân gian
  2. 2.trái đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    人間處處有溫暖。

    rén jiān chù chù yǒu wēn nuǎn

    Trên đời này mọi nơi đều có sự ấm áp

  • 2

    天若有情天亦老,人間正道是滄桑。

    tiān ruò yǒuqíng tiān yì lǎo, rénjiān zhèngdào shì cāngsāng。

    Nếu trời có tình cảm thì trời cũng già đi, con đường chính nghĩa của nhân gian là sự thay đổi của thời gian.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人間 nghĩa là gì? · Kaori Dict