- 1.nhân gian
- 2.trái đất

例句Câu ví dụ
- 1
人間處處有溫暖。
rén jiān chù chù yǒu wēn nuǎn
Trên đời này mọi nơi đều có sự ấm áp
- 2
天若有情天亦老,人間正道是滄桑。
tiān ruò yǒuqíng tiān yì lǎo, rénjiān zhèngdào shì cāngsāng。
Nếu trời có tình cảm thì trời cũng già đi, con đường chính nghĩa của nhân gian là sự thay đổi của thời gian.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.