- 1.nàng tiên cá
- 2.cá cúi
- 3.bò biển
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lợn biển
- 5.kỳ giông khổng lồ

例句Câu ví dụ
- 1
人魚住在那兒。
rényú zhù zàinar。
Cá mập sống ở đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.