學華語Kaori Dict

仁人義士

giản thể: 仁人义士

rénrénshì

ㄖㄣˊ ㄖㄣˊ ㄧˋ ㄕˋ

NHÂN NHÂN NGHĨA SĨ

  1. 1.người có lý tưởng cao cả (thành ngữ)
  2. 2.người có tầm nhìn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁人义士 nghĩa là gì? · Kaori Dict