仁人志士
rénrénzhìshì
[ㄖㄣˊ ㄖㄣˊ ㄓˋ ㄕˋ]
NHÂN NHÂN CHÍ SĨ
- 1.quân tử mang hoài bão nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.