仁川市
Rénchuānshì
[ㄖㄣˊ ㄔㄨㄢ ㄕˋ]
NHÂN XUYÊN THỊ
- 1.Thành phố Incheon ở tỉnh Gyeonggi 京畿道[Jing1 ji1 dao4], Hàn Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.