學華語Kaori Dict

仁至義盡

giản thể: 仁至义尽

rénzhìjìn

ㄖㄣˊ ㄓˋ ㄧˋ ㄐㄧㄣˋ

NHÂN CHÍ NGHĨA TẬN

  1. 1.nhân từ hết mực, tận nghĩa vụ (thành ngữ); đức hạnh tỉ mỉ và chú trọng trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁至义尽 nghĩa là gì? · Kaori Dict