學華語Kaori Dict

從頭到腳

giản thể: 从头到脚

cóngtóudàojiǎo

ㄘㄨㄥˊ ㄊㄡˊ ㄉㄠˋ ㄐㄧㄠˇ

TÒNG ĐẦU ĐÁO CƯỚC

  1. 1.từ đầu đến chân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從頭到腳都濕透了。

    tā cóngtóudàojiǎo dōu shītòu le。

    Anh ấy từ đầu đến chân đều ướt透

  • 2

    他從頭到腳都濕了。

    tā cóngtóudàojiǎo dōu shī le。

    Anh ấy toàn thân đều ướt

  • 3

    他把我從頭到腳打量了一番。

    tā bǎ wǒ cóngtóudàojiǎo dǎliang le yī fān。

    Anh ấy đã nhìn tôi từ đầu đến chân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

从头到脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict