例句Câu ví dụ
- 1
我他媽的才不管你們說什麼!
wǒ tāmāde cáibù guǎn nǐmen shuō shénme!
Tôi quan tâm gì đến những gì các anh nói!
- 2
他媽的,哪個傻子敢在半夜打我電話?!
tāmāde, nǎge shǎzi gǎn zài bànyè dǎ wǒ diànhuà ? !
Mẹ kiếp, ai dám gọi điện thoại cho tôi giữa đêm khuya?!
- 3
關閉他媽的門啊!
guānbì tāmāde mén a!
Đóng cửa lại đi mẹ mày!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
