學華語Kaori Dict

他媽的

giản thể: 他妈的

de

ㄊㄚ ㄇㄚ ㄉㄜ˙

THA MÁ ĐÍCH

  1. 1.(chửi thề) chết tiệt!
  2. 2.đm!

例句Câu ví dụ

  • 1

    我他媽的才不管你們說什麼!

    wǒ tāmāde cáibù guǎn nǐmen shuō shénme!

    Tôi quan tâm gì đến những gì các anh nói!

  • 2

    他媽的,哪個傻子敢在半夜打我電話?!

    tāmāde, nǎge shǎzi gǎn zài bànyè dǎ wǒ diànhuà ? !

    Mẹ kiếp, ai dám gọi điện thoại cho tôi giữa đêm khuya?!

  • 3

    關閉他媽的門啊!

    guānbì tāmāde mén a!

    Đóng cửa lại đi mẹ mày!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
  • MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他媽的 nghĩa là gì? · Kaori Dict