付之一笑
fùzhīyīxiào
[ㄈㄨˋ ㄓ ㄧ ㄒㄧㄠˋ]
PHÓ CHI NHẤT TIẾU
- 1.(thành ngữ) cười xòa cho qua; cười cho qua chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.