仙人掌果
xiānrénzhǎngguǒ
[ㄒㄧㄢ ㄖㄣˊ ㄓㄤˇ ㄍㄨㄛˇ]
TIÊN NHÂN CHƯỞNG QUẢ
- 1.quả xương rồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.