學華語Kaori Dict

仙人跳

xiānréntiào

ㄒㄧㄢ ㄖㄣˊ ㄊㄧㄠˋ

TIÊN NHÂN KHIÊU

  1. 1.mánh khóe lừa đảo trong đó một người đàn ông bị dụ bởi một phụ nữ hấp dẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你以為是走桃花運遇到了真愛,小心她是仙人跳!

    nǐ yǐwéi shì zǒutáohuāyùn yùdào le zhēnài, xiǎoxīn tā shì xiānréntiào!

    Ngươi tưởng rằng gặp được tình yêu thật sự trong vận may, cẩn thận nàng có thể là người gian dối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仙人跳 nghĩa là gì? · Kaori Dict