仙王座
Xiānwángzuò
[ㄒㄧㄢ ㄨㄤˊ ㄗㄨㄛˋ]
TIÊN VƯƠNG TOẠ
- 1.chòm sao Tiên Vương (Cepheus)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.