代之以
dàizhīyǐ
[ㄉㄞˋ ㄓ ㄧˇ]
ĐẠI CHI DĨ
- 1.đã được thay thế bằng
- 2.chỗ đó đã bị thay thế bởi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.