代理孕母
dàilǐyùnmǔ
[ㄉㄞˋ ㄌㄧˇ ㄩㄣˋ ㄇㄨˇ]
ĐẠI LÝ DỰNG MẪU
- 1.(Đài Loan) mang thai hộ
- 2.mang thai thay
- 3.mẹ thay thế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.