- 1.(thành ngữ) khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc

例句Câu ví dụ
- 1
他已經潔癖到令人發指的程度。
tā yǐjīng jiépǐ dào lìngrénfàzhǐ de chéngdù。
Anh ấy sạch sẽ đến mức khiến người ta kinh ngạc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.