學華語Kaori Dict

令人髮指

giản thể: 令人发指

lìngrénzhǐ

ㄌㄧㄥˋ ㄖㄣˊ ㄈㄚˋ ㄓˇ

LỆNH NHÂN PHÁT CHỈ

  1. 1.(thành ngữ) khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他已經潔癖到令人發指的程度。

    tā yǐjīng jiépǐ dào lìngrénfàzhǐ de chéngdù。

    Anh ấy sạch sẽ đến mức khiến người ta kinh ngạc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

令人发指 nghĩa là gì? · Kaori Dict