以眼還眼,以牙還牙
giản thể: 以眼还眼,以牙还牙
yǐyǎnhuányǎn,yǐyáhuányá
[ㄧˇ ㄧㄢˇ ㄏㄨㄢˊ ㄧㄢˇ ㄧˇ ㄧㄚˊ ㄏㄨㄢˊ ㄧㄚˊ]
DĨ NHÃN HOÀN NHÃN , DĨ NHA HOÀN NHA
- 1.mắt đền mắt, răng đền răng (thành ngữ)
- 2.nghĩa là dùng cách của kẻ thù chống lại hắn
- 3.cho nếm trải gậy ông đập lưng ông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.