學華語Kaori Dict

以防萬一

giản thể: 以防万一

fángwàn

ㄧˇ ㄈㄤˊ ㄨㄢˋ ㄧ

DĨ PHÒNG MẶC NHẤT

TOCFL 7
  1. 1.phòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi
  2. 2.chuẩn bị cho mọi tình huống

例句Câu ví dụ

  • 1

    以防萬一,我們還是戴上安全帽吧。

    yǐfángwànyī, wǒmen háishi dàishang ānquánmào ba。

    Để phòng ngừa, chúng ta vẫn nên đội mũ bảo hiểm

  • 2

    以防萬一,還是通知一下王強他們吧。

    yǐfángwànyī, háishi tōngzhī yīxià wáng qiáng tāmen ba。

    Để phòng hờ, vẫn nên thông báo cho Vương Cường họ một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以防万一 nghĩa là gì? · Kaori Dict