- 1.phòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi
- 2.chuẩn bị cho mọi tình huống

例句Câu ví dụ
- 1
以防萬一,我們還是戴上安全帽吧。
yǐfángwànyī, wǒmen háishi dàishang ānquánmào ba。
Để phòng ngừa, chúng ta vẫn nên đội mũ bảo hiểm
- 2
以防萬一,還是通知一下王強他們吧。
yǐfángwànyī, háishi tōngzhī yīxià wáng qiáng tāmen ba。
Để phòng hờ, vẫn nên thông báo cho Vương Cường họ một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.