- 1.số lượng mặt hàng (của một lô hàng, v.v.)
Cách đọc khác:jiànshù — 件數 — số lượng món hàng (trong một lô hàng v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.