學華語Kaori Dict

任憑

giản thể: 任凭

rènpíng

ㄖㄣˋ ㄆㄧㄥˊ

NHIỆM BẰNG

TOCFL 6
  1. 1.bất kể
  2. 2.mặc cho
  3. 3.để cho (ai hành động tuỳ ý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天這點東西大減價,任憑你挑吧。

    jīntiān zhè diǎn dōngxi dà jiǎnjià, rènpíng nǐ tiāo ba。

    Hôm nay đồ này đang giảm giá mạnh, cứ chọn thoải mái đi

  • 2

    任憑你怎麼罵,我也不會走的。

    rènpíng nǐ zěnme mà, wǒ yě bùhuì zǒu de。

    Dù anh nói gì, tôi cũng không đi đâu.

  • 3

    任憑眼淚在你臉上滑過,我頭也不回。

    rènpíng yǎnlèi zài nǐ liǎn shàng huá guò, wǒ tóu yě bù huí。

    Dù nước mắt có chảy xuống khuôn mặt anh, tôi cũng không quay đầu lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任凭 nghĩa là gì? · Kaori Dict