- 1.bất kể
- 2.mặc cho
- 3.để cho (ai hành động tuỳ ý)

例句Câu ví dụ
- 1
今天這點東西大減價,任憑你挑吧。
jīntiān zhè diǎn dōngxi dà jiǎnjià, rènpíng nǐ tiāo ba。
Hôm nay đồ này đang giảm giá mạnh, cứ chọn thoải mái đi
- 2
任憑你怎麼罵,我也不會走的。
rènpíng nǐ zěnme mà, wǒ yě bùhuì zǒu de。
Dù anh nói gì, tôi cũng không đi đâu.
- 3
任憑眼淚在你臉上滑過,我頭也不回。
rènpíng yǎnlèi zài nǐ liǎn shàng huá guò, wǒ tóu yě bù huí。
Dù nước mắt có chảy xuống khuôn mặt anh, tôi cũng không quay đầu lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.