伊利格瑞
Yīlìgéruì
[ㄧ ㄌㄧˋ ㄍㄜˊ ㄖㄨㄟˋ]
Y LỢI CÁCH THUỴ
- 1.Luce Irigaray (1930-), nhà phân tâm học và nhà nữ quyền Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.